Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denominacional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giáo phái
tính từ
denominational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
denominacional
Dạng gốc
(base form)
denominacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
denominational
Giáo phái
AI
1
Giáo phái
1
Giáo phái
1
Giáo phái