Nghĩa chính
- Liên lục địatính từkhông so sánh (not comparable)Taking place between two or more continents.
- Xuyên lục địatính từkhông so sánh (not comparable)Having the ability to travel between continents.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intercontinental ballistic missiledanh từ | danh từ | Tên lửa liên lục địa |
Họ từ (word family)
cùng gốc intercontinentalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha