Nghĩa chính
- Nối liền với nhauđộng từngoại động từ (transitive)To connect to one another.
- Mối nối, sự kết nốidanh từAn interconnection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interconnectNguyên thể (infinitive)
- interconnectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- interconnectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- interconnectingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- interconnect A with Bkết nối A với BBad housing is interconnected with debt and poverty.Nhà ở kém chất lượng có liên quan đến nợ nần và nghèo đói.
- interconnect A and Bkết nối A và BBad housing, debt and poverty are interconnected.Nhà ở kém chất lượng, nợ nần và nghèo đói có mối liên hệ với nhau.
- interconnect (with sth)kết nối (với cái gì)separate bedrooms that interconnectcác phòng ngủ riêng biệt thông với nhau
Ví dụ
- .Internet kết nối một tập hợp các mạng.
- Các xương được nối với nhau thông qua cơ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc interconnectNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- networkđồng nghĩaNhấn mạnh việc nhiều thiết bị hoặc thành phần được nối thành một hệ thống.