Nghĩa chính
- Sự có liên lạc với nhau, sự có đường thông với nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mutual communication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intercommunicationDạng gốc (base form)
- intercommunicationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc intercommunicationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha