Dịch

intercommunication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự có liên lạc với nhau, sự có đường thông với nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mutual communication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intercommunicationDạng gốc (base form)
  2. intercommunicationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI