Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interclass
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các giai cấp, giữa các loại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between classes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interclass
interclass
ify
Phân loại các mục riêng lẻ thành nhiều loại
động từ
interclass
ification
Hành động hoặc kết quả của việc phân loại lẫn nhau
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
class
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interclasista
Liên lớp
AI
1
Giữa các giai cấp
1
Giữa các giai cấp
1
Giữa các giai cấp