Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interclasista
tính từ
(adjective)
/inteɾklaˈsista/
Nghĩa chính
1
Liên lớp
tính từ
interclass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interclasista
Dạng gốc
(base form)
interclasista
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interclass
Giữa các giai cấp, giữa các loại
AI
1
Liên lớp
1
Liên lớp
1
Liên lớp