Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chèn thêm một ngày nhuận vào lịch để duy trì sự đồng bộ với các hiện tượng tự nhiênđộng từTo insert an extra leap day into a calendar in order to maintain synchrony with natural phenomena.
- Chèn thêm một tháng vào lịch với mục đích tương tự, chẳng hạn như lịch Do Tháiđộng từTo insert an extra month into a calendar for the same purpose, such as for the Hebrew calendar.
- Chèn một chất vào giữa hai hoặc nhiều phân tử, bazơ, tế bào hoặc môđộng từTo insert a substance between two or more molecules, bases, cells, or tissues.
- Nguyên tử, phân tử hoặc một chất đi vào giữa các lớp mạng tinh thể của một chất khác, đặc biệt là than chìdanh từđứng trước danh từ (attributive)An atom or molecule, or a substance, that enters between the layers of the crystal lattice of another substance, especially that of graphite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intercalateNguyên thể (infinitive)
- intercalatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- intercalatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- intercalatingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Chèn bất cứ thứ gì vào một nơi nào đó (đặc biệt là giữa những thứ khác)
- Chèn bất cứ thứ gì vào một nơi nào đó (đặc biệt là giữa những thứ khác), chẳng hạn như một phụ tố vào một từ. (So sánh nội suy.)To insert anything somewhere (especially between other things), such as an affix into a word. (Compare interpolate.)
Ví dụ
- , , , , .
- , , . , .
- ... . 602.
Họ từ (word family)
cùng gốc intercalateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhintercalātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha