Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bissextile year
danh từ
(noun)
UK
/
b
ɪ
ˈ
s
ɛ
k
s
t
ɪ
l
ˈ
j
ɪə
/
US
/
b
ɪ
ˈ
s
ɛ
k
s
.
t
aɪ
ə
l
ˈ
j
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Năm có thêm ngày, năm nhuận
danh từ
a year with an extra day, a leap year
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bissextile year
Dạng gốc
(base form)
bissextile year
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
leap day
bissextile month
leap year
intercalate
bissextile
AI
1
Năm có thêm ngày
1
Năm có thêm ngày
1
Năm có thêm ngày