Dịch

insta-dad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông không có con bước vào mối quan hệ với một người phụ nữ đã có con và ngay lập tức trở thành chadanh từA childless man who enters into a relationship with a woman who has children, instantly becoming a father.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insta-dadDạng gốc (base form)
  2. insta-dadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI