Dịch

insistency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính kiên trìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being insistent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insistencyDạng gốc (base form)
  2. insistenciesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , Denardo , , ( , ride-cymbal ), .

AI