insistency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính kiên trìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being insistent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insistencyDạng gốc (base form)
- insistenciesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc insistencyVí dụ
- , Denardo , , ( , ride-cymbal ), .