volatilidad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bolatiliˈdad/
Nghĩa chính
- Tính biến động, tính bay hơidanh từvolatility
- Tính kiên trì, tính bền bỉdanh từtenacity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volatilidadDạng gốc (base form)
- volatilidadesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các công thức tính độ biến động khá phức tạp.