Dịch

volatilidad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bolatiliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tính biến động, tính bay hơidanh từvolatility
  2. Tính kiên trì, tính bền bỉdanh từtenacity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volatilidadDạng gốc (base form)
  2. volatilidadesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các công thức tính độ biến động khá phức tạp.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI