Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hiệp chơidanh từOne side's (from when the first player begins to bat, until the last player is out) or individual player's turn to bat or the runs scored during those durations.
- Giai đoạn tương ứng trong croquetdanh từA comparable period of play in croquet or roque.
- Nhiệm kỳ, thời may mắndanh từThe time during which any party is in possession of power, or enjoying good luck, etc.; a turn of any kind.
- Cuộc đờidanh từA person's lifespan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inningsDạng gốc (base form)
- inningsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| innings break | Nghỉ giữa hiệp | |
| innings score | Tỷ số hiệp | |
| innings victory | Chiến thắng áp đảo | |
| second innings | Giai đoạn thứ hai | |
| late inningsdanh từ | danh từ | Hiệp thứ bảy, thứ tám và thứ chín của một trò chơi |
| early inningsdanh từ | danh từ | Hiệp thứ nhất, hiệp thứ hai và hiệp thứ ba |
| change of inningsdanh từ | danh từ | Khoảng thời gian mười phút giữa khi hiệp đấu của một bên kết thúc và đầu hiệp của bên kia |
| extra inningsdanh từ | danh từ | Các hiệp phụ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Số nhiều của inning
- plural of inning
Họ từ (word family)
cùng gốc inningVí dụ
- Forty-odd. Mozart's . , , etcet, Mozart's.Bốn mươi mấy. Thế là một hiệp khá hơn Mozart chỉ sống được ba mươi lăm năm. Có thể chỉ là một cú đánh tầm thường trong thời đại đầy công nghệ vũ trụ, cấy ghép và hông nhân tạo, nhưng vẫn cao hơn Mozart.
- 5 .Anh ấy đã chơi 5 hiệp.
- , , .Sau hiệp thứ hai, tiền đạo đối phương cũng hồi phục, và trận đấu trở thành cuộc đối đầu ném bóng.