Dịch

extra innings

danh từ (noun)
US/ˈɛkstɹə ˈɪnɪŋz/

Nghĩa chính

  1. Các hiệp phụdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Additional innings needed to break a tie.

Ví dụ

  • .Và chúng ta bước vào các hiệp phụ.

AI