Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
late innings
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
eɪ
t
ˈ
ɪ
n
.
ɪ
ŋ
z
/
US
/ˈ
l
eɪ
t
ˈ
ɪ
n
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Hiệp thứ bảy, thứ tám và thứ chín của một trò chơi
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The seventh, eighth, and ninth innings of a game.
Ví dụ
He
is
at
his
best
in
the
late
innings
.
AI
1
Hiệp thứ bảy
1
Hiệp thứ bảy
1
Hiệp thứ bảy