Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
innerworld
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với headspace
danh từ
Synonym of headspace.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
innerworld
Dạng gốc
(base form)
innerworld
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
headspace
Nguồn gốc
(etymology)
inner
+
world
AI
1
Đồng nghĩa với headspace
1
Đồng nghĩa với headspace
1
Đồng nghĩa với headspace