Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ink pen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
ŋ
k
ˈ
p
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Bút mực
danh từ
A writing pen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ink pen
Dạng gốc
(base form)
ink pen
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pluma
Bút máy, bút mực
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
inkpen
inkwell
typewriter
inkwriter
inker
AI
1
Bút mực
1
Bút mực
1
Bút mực