Dịch

ingenu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cậu bé hay một thanh niên hồn nhiên, không phức tạp, ngây thơ, lành mạnhdanh từAn innocent, unsophisticated, naive, wholesome boy or young man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingenuDạng gốc (base form)
  2. ingenusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápingénu“guileless”
  2. từ tiếng Latinhingenuus“ingenuous”

Cùng gốc (doublet)ingenuous

Ví dụ

  • , , , " ." , , "" .
  • , , . , .

AI