ingenu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cậu bé hay một thanh niên hồn nhiên, không phức tạp, ngây thơ, lành mạnhdanh từAn innocent, unsophisticated, naive, wholesome boy or young man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingenuDạng gốc (base form)
- ingenusSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápingénu“guileless”
- từ tiếng Latinhingenuus“ingenuous”
Cùng gốc (doublet)ingenuous
Ví dụ
- , , , " ." , , "" .
- , , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ingenu- ingenuitySự khéo léo, tài xoay xởdanh từC1
- ingenuiTrong dân luật, một tầng lớp những người tự do sinh ra đã tự do. Họ được phân biệt với giai cấp được gọi là liberti hoặc libertini, những người sinh ra là nô lệ, sau đó đã giành được tự do một cách hợp phápdanh từ
- ingenuineSai, không chính hãng hoặc không xác thựctính từ
- ingenuitiveSở hữu sự khéo léo; khéo léotính từ