homme fatal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông cuối cùng quyến rũ và nguy hiểm; một kẻ lăng nhăngdanh từAn ultimately seductive and dangerous man; a womanizer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- homme fatalDạng gốc (base form)
- hommes fatals (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháphomme fatal
Ví dụ
- , , , , , .
- , , .