Dịch

homme fatal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông cuối cùng quyến rũ và nguy hiểm; một kẻ lăng nhăngdanh từAn ultimately seductive and dangerous man; a womanizer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. homme fatalDạng gốc (base form)
  2. hommes fatals (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháphomme fatal

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , .

AI