Dịch

inferential

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Suy luậntính từOf, pertaining to, or derived using inference.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inferentialDạng gốc (base form)
  2. more inferentialSo sánh hơn (comparative)
  3. most inferentialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

inferential statisticsdanh từNhánh thống kê nghiên cứu suy luận thống kê—đưa ra kết luận về một tổng thể từ một mẫu ngẫu nhiên được rút ra từ nó, hay nói chung hơn là về một quá trình ngẫu nhiên từ hành vi được quan sát của nó trong một khoảng thời gian hữu hạn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI