inferential
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Suy luậntính từOf, pertaining to, or derived using inference.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inferentialDạng gốc (base form)
- more inferentialSo sánh hơn (comparative)
- most inferentialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inferential statisticsdanh từ | danh từ | Nhánh thống kê nghiên cứu suy luận thống kê—đưa ra kết luận về một tổng thể từ một mẫu ngẫu nhiên được rút ra từ nó, hay nói chung hơn là về một quá trình ngẫu nhiên từ hành vi được quan sát của nó trong một khoảng thời gian hữu hạn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inferential- inferenceSự suy luận, sự suy diễndanh từ
- inferSuy ra, suy luậnđộng từ
- inferentialismNgữ nghĩa vai trò suy luận: một cách tiếp cận lý thuyết về ý nghĩa xác định ý nghĩa của một biểu thức với mối quan hệ (thường là suy luận) của nó với các biểu thức khácdanh từ
- inferentialistCủa, liên quan đến hoặc ủng hộ niềm tin vào tầm quan trọng hàng đầu của suy luận đối với bất kỳ giải thích nào về ý nghĩatính từ, danh từ