infallibly
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không thể sai lầmtrạng từIn an infallible manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infalliblyDạng gốc (base form)
- more infalliblySo sánh hơn (comparative)
- most infalliblySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Bằng cách đó, mối bất ổn xã hội thể hiện bản thân một cách không thể sai lầm nhất
- [] [ ], , ; , .Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc thường biểu thị nỗi sợ hãi hoặc sự thiếu hiểu biết tiềm ẩn
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha