Dịch

infallibly

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không thể sai lầmtrạng từIn an infallible manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infalliblyDạng gốc (base form)
  2. more infalliblySo sánh hơn (comparative)
  3. most infalliblySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Bằng cách đó, mối bất ổn xã hội thể hiện bản thân một cách không thể sai lầm nhất
  • [] [ ], , ; , .Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc thường biểu thị nỗi sợ hãi hoặc sự thiếu hiểu biết tiềm ẩn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI