Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infaliblemente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể sai lầm
trạng từ
infallibly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
infallibly
Một cách không thể sai lầm
AI
1
Không thể sai lầm
1
Không thể sai lầm
1
Không thể sai lầm