Nghĩa chính
- Sự không thể sai lầm đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from error.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inerrancyDạng gốc (base form)
- inerranciesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc inerrancyVí dụ
- .