Dịch

indirect speech

danh từ (noun)
US/ˌɪn.daɪˈɹɛkt ˈspitʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với reported speechdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of reported speech.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

free indirect speechdanh từCông cụ văn học viết ra suy nghĩ của nhân vật ở ngôi thứ nhất bằng giọng của người kể chuyện ở ngôi thứ ba

Ví dụ

  • .
  • .

AI