Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với reported speechdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of reported speech.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| free indirect speechdanh từ | danh từ | Công cụ văn học viết ra suy nghĩ của nhân vật ở ngôi thứ nhất bằng giọng của người kể chuyện ở ngôi thứ ba |
Ví dụ
- .
- .