Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reported speech
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
p
ɔɹ
t
ɪ
d
ˈ
s
p
i
tʃ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Câu gián tiếp
danh từ
A form of speech used to express what another has said, often involving a change in tense.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
indirect speech
Xuất hiện ở từ khác
reported
kết hợp
lời dẫn gián tiếp
AI
1
Câu gián tiếp
1
Câu gián tiếp
1
Câu gián tiếp