Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indexless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mục lục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without an index.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indexless
index
Mục lục, bảng tra cứu
danh từ, động từ
index
er
Người hoặc chương trình tạo chỉ mục
danh từ
index
ing
Sự lập chỉ mục
danh từ
index
ical
Của, liên quan đến, hoặc giống như, một chỉ mục; có dạng chỉ mục
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
index
+
-less
AI
1
Không có mục lục
1
Không có mục lục
1
Không có mục lục