indelicate
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không đúng đắn hoặc thiếu khiêm tốntính từImproper or immodest.
- Thô hoặc không vịtính từCoarse or tasteless.
- Không khéo léo hoặc không ngoại giaotính từTactless or undiplomatic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indelicateDạng gốc (base form)
- more indelicateSo sánh hơn (comparative)
- most indelicateSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- remảklời nhận xét thô lỗ
- 1950 1960, "" "" , .
- . — — .
Họ từ (word family)
cùng gốc indelicateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- appropriatetrái nghĩaThiếu lịch sự, không tế nhị hoặc gây khó chịu.