Dịch

indelicate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đúng đắn hoặc thiếu khiêm tốntính từImproper or immodest.
  2. Thô hoặc không vịtính từCoarse or tasteless.
  3. Không khéo léo hoặc không ngoại giaotính từTactless or undiplomatic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indelicateDạng gốc (base form)
  2. more indelicateSo sánh hơn (comparative)
  3. most indelicateSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • remảklời nhận xét thô lỗ
  • 1950 1960, "" "" , .
  • . — — .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI