Dịch

inconvenient

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bất tiệntính từnot convenient

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inconvenientDạng gốc (base form)
  2. inconvenientsSố nhiều (plural)
  3. more inconvenientSo sánh hơn (comparative)
  4. most inconvenientSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

find something inconvenientThấy cái gì bất tiện
highly inconvenientRất bất tiện
inconvenient locationVị trí bất tiện
inconvenient timeThời điểm bất tiện
inconvenient truthSự thật khó chịu
prove inconvenientHóa ra bất tiện

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Điều bất hợp lý
  1. Điều bất hợp lý, điểm mâu thuẫnAn inconsistency, an incongruity.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiinconvenient
  2. từ tiếng Latinhinconveniens

Ví dụ

  • .Điều đó sẽ gây bất tiện đấy.
  • .Lúc đó thật bất tiện.
  • nếu không có gì phiền anh, nếu không có gì bất tiện cho anh

AI