Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bất tiệntính từnot convenient
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inconvenientDạng gốc (base form)
- inconvenientsSố nhiều (plural)
- more inconvenientSo sánh hơn (comparative)
- most inconvenientSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| find something inconvenient | Thấy cái gì bất tiện | |
| highly inconvenient | Rất bất tiện | |
| inconvenient location | Vị trí bất tiện | |
| inconvenient time | Thời điểm bất tiện | |
| inconvenient truth | Sự thật khó chịu | |
| prove inconvenient | Hóa ra bất tiện |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Điều bất hợp lý
- Điều bất hợp lý, điểm mâu thuẫnAn inconsistency, an incongruity.
Họ từ (word family)
cùng gốc inconvenientNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiinconvenient
- từ tiếng Latinhinconveniens
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Điều đó sẽ gây bất tiện đấy.
- .Lúc đó thật bất tiện.
- nếu không có gì phiền anh, nếu không có gì bất tiện cho anh