incomer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bước vàodanh từOne who comes in.
- Người ngoài chuyển đến một cộng đồng hoặc một địa điểm; (được sử dụng bởi những người coi mình là cư dân nguyên thủy của nó)danh từAn outsider who moves to a community or a place; (used by those who consider themselves to be its original inhabitants).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incomerDạng gốc (base form)
- incomersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha