Dịch

incomer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bước vàodanh từOne who comes in.
  2. Người ngoài chuyển đến một cộng đồng hoặc một địa điểm; (được sử dụng bởi những người coi mình là cư dân nguyên thủy của nó)danh từAn outsider who moves to a community or a place; (used by those who consider themselves to be its original inhabitants).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incomerDạng gốc (base form)
  2. incomersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI