Dịch

ingresante

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/inɡɾeˈsante/

Nghĩa chính

  1. Đến; đi vàotính từincoming; entering
  2. Người có thu nhập; người mới vàodanh từincomer; entrant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingresanteDạng gốc (base form)
  2. ingresantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI