ingresante
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/inɡɾeˈsante/
Nghĩa chính
- Đến; đi vàotính từincoming; entering
- Người có thu nhập; người mới vàodanh từincomer; entrant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingresanteDạng gốc (base form)
- ingresantesGiống cái số nhiều (feminine plural)