Dịch

incoherency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không mạch lạc; thiếu sự mạch lạcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being incoherent; lack of coherence.
  2. Điều không mạch lạcdanh từđếm được (countable)A thing which is incoherent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incoherencyDạng gốc (base form)
  2. incoherenciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘ . ,’ , .
  • […] , .
  • , .

AI