incoherency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không mạch lạc; thiếu sự mạch lạcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being incoherent; lack of coherence.
- Điều không mạch lạcdanh từđếm được (countable)A thing which is incoherent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incoherencyDạng gốc (base form)
- incoherenciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ . ,’ , .
- […] , .
- , .