Dịch

coherency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cố kết, sự dính với nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being coherent; a coherent relationship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coherencyDạng gốc (base form)
  2. coherenciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcohaerēntia

Ví dụ

  • o’clock , , , , , , .

AI