Dịch

incog

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của incognitotính từIncognito.
  2. Ẩn danhtrạng từIncognito.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incogDạng gốc (base form)
  2. incogsSố nhiều (plural)
  3. more incogSo sánh hơn (comparative)
  4. most incogSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ẩn danh
  1. Incognito.

Ví dụ

  • — —[!] .—
  • “ .”
  • , , snick-drawing ! , ’ , ( ’!)

AI