incog
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của incognitotính từIncognito.
- Ẩn danhtrạng từIncognito.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incogDạng gốc (base form)
- incogsSố nhiều (plural)
- more incogSo sánh hơn (comparative)
- most incogSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ẩn danh
- Incognito.
Ví dụ
- — —[!] .—
- “ .”
- , , snick-drawing ! , ’ , ( ’!)