anonimato
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anoniˈmato/
Nghĩa chính
- Ẩn danhdanh từanonymity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anonimatoDạng gốc (base form)
- anonimatosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garantizar el anonimato | Bảo đảm ẩn danh | |
| mantener el anonimato | Giữ ẩn danh | |
| preservar el anonimato | Giữ sự ẩn danh | |
| romper el anonimato | Phá vỡ sự ẩn danh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy sống và chết trong ẩn danh.
- .Tác giả muốn duy trì ẩn danh.
- Twitter .Trên Twitter có rất nhiều bình luận kiêu ngạo và bốc lửa vì nhiều người ẩn mình sau danh tính ẩn danh.