Dịch

anonimato

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anoniˈmato/

Nghĩa chính

  1. Ẩn danhdanh từanonymity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anonimatoDạng gốc (base form)
  2. anonimatosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

garantizar el anonimatoBảo đảm ẩn danh
mantener el anonimatoGiữ ẩn danh
preservar el anonimatoGiữ sự ẩn danh
romper el anonimatoPhá vỡ sự ẩn danh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy sống và chết trong ẩn danh.
  • .Tác giả muốn duy trì ẩn danh.
  • Twitter .Trên Twitter có rất nhiều bình luận kiêu ngạo và bốc lửa vì nhiều người ẩn mình sau danh tính ẩn danh.

AI