Dịch

anónimo

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈnonimo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nặc danh, ẩn danhtính từanonymous
  2. Thư nặc danh, tài liệu nặc danhdanh từan anonymous document or letter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anónimoDạng gốc (base form)
  2. anónimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anónimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anónimaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

donante anónimoNgười hiến tặng ẩn danh
informante anónimoNgười cung cấp tin ẩn danh
autor anónimoChưa có nghĩa
documento anónimoChưa có nghĩa
grupo anónimoChưa có nghĩa
Alcohólicos AnónimosChưa có nghĩa
sociedad anónimaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nặc danh
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc anónimo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Alcohólicos Anónimos là một giáo phái.
  • .Bài thơ này được viết bởi một nhà thơ ẩn danh.
  • .Một lá thư ẩn danh xuất hiện trong ví của María.

AI