Dịch

incessant

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miêntính từWithout pause or stop; not ending, especially to the point of annoyance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incessantDạng gốc (base form)
  2. more incessantSo sánh hơn (comparative)
  3. most incessantSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • […] , , .[…] những cuộc can dự và cãi vã liên miên ở mọi quốc gia giữa thế lực thế tục và giáo hội.
  • .Sự chế nhạo liên miên thời thơ ấu có thể gây chấn thương tâm lý.
  • .Tiếng ồn không dứt này làm tôi phát điên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiincessaunte
  2. từ tiếng Latinh muộnincessāns

AI