Nghĩa chính
- Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miêntính từWithout pause or stop; not ending, especially to the point of annoyance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incessantDạng gốc (base form)
- more incessantSo sánh hơn (comparative)
- most incessantSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc incessantVí dụ
- […] , , .[…] những cuộc can dự và cãi vã liên miên ở mọi quốc gia giữa thế lực thế tục và giáo hội.
- .Sự chế nhạo liên miên thời thơ ấu có thể gây chấn thương tâm lý.
- .Tiếng ồn không dứt này làm tôi phát điên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không ngừng
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiincessaunte
- từ tiếng Latinh muộnincessāns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha