Dịch

inc

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. công ty cổ phầntính từA1Abbreviation of “Incorporated”, used after a company name.

Cụm từ (phrase)

Apple Inc.Apple Inc.
Google Inc.Google Inc.
INC.tính từĐược thành lập, tập đoàn
U.S. Incdanh từ riêngCộng đồng thương mại Hoa Kỳ được coi là một tổ chức duy nhất; hoặc lợi ích thương mại của Hoa Kỳ được xem xét một cách tổng thể
Murder, Inc.danh từ riêngCác nhóm tội phạm có tổ chức chịu trách nhiệm giết người trong những năm 1930 và 1940
Singapore Incdanh từ riêngCộng đồng thương mại Singapore nhìn chung

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của incoming
  1. Abbreviation of incoming.

Ví dụ

  • .' .Cổ phiếu của SCOTT Inc. là cổ phiếu blue chip.
  • 1 , 3 (4, 5) […]Đổi sang kim đan lớn hơn và đan 1 vòng bằng màu CC, tăng 3 (4, 5) mũi đều nhau[…]
  • , ..Tom là CEO của Antifa, Inc..

AI