INC.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được thành lập, tập đoàntính từkhông so sánh (not comparable)Incorporated, corporation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Murder, Inc.danh từ riêng | danh từ riêng | Các nhóm tội phạm có tổ chức chịu trách nhiệm giết người trong những năm 1930 và 1940 |
| apple inc. | Apple Inc. | |
| google inc. | Google Inc. |