Dịch

Murder, Inc.

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cơ quan Tình báo Trung ươngdanh từ riêngThe Central Intelligence Agency.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Các nhóm tội phạm có tổ chức chịu trách nhiệm giết người trong những năm 1930 và 1940
  1. Organized crime groups responsible for killings in the 1930s and 1940s.

AI