Dịch

inburst

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đột nhập vào hoặc vàodanh từA bursting in or into.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inburstDạng gốc (base form)
  2. inburstsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , 24, 1903, , .
  • , , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI