Dịch

inbursting

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bùng nổ hoặc hướng vào trongtính từkhông so sánh (not comparable)Bursting in or inward.
  2. Sự bùng nổ hoặc hướng vào trongdanh từA bursting in or inward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inburstingDạng gốc (base form)
  2. inburstingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI