Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inauthenticity
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
n
ɑ
θ
ɛ
n
ˈ
t
ɪ
s
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Sự không thật; sự giả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being inauthentic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inauthenticity
Dạng gốc
(base form)
inauthenticit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
authenticity
Nguồn gốc
(etymology)
inauthentic
+
-ity
AI
1
Sự không thật
1
Sự không thật
1
Sự không thật