Dịch

inartistic

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có năng khiếu nghệ thuậttính từLacking in artistic ability.
  2. Thiếu tính nghệ thuật, không có tính nghệ thuậttính từNot done in an artistic style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inartisticDạng gốc (base form)
  2. more inartisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most inartisticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • những lần tập tành làm gốm thiếu tính nghệ thuật của tôi
  • bức vẽ phản nghệ thuật

AI