Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inartisticness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất phi nghệ thuật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being inartistic.
Nguồn gốc
(etymology)
inartistic
+
-ness
AI
1
Tính chất phi nghệ thuật
1
Tính chất phi nghệ thuật
1
Tính chất phi nghệ thuật