Dịch

inapprehension

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không nắm được; sự không hiểu được, sự không lĩnh hội được, sự không tiếp thu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Failure to notice; failure to be aware of; lack of apprehension.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Camile — .
  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI