inapprehension
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự không nắm được; sự không hiểu được, sự không lĩnh hội được, sự không tiếp thu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Failure to notice; failure to be aware of; lack of apprehension.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Camile — .
- , , , .