Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inanery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với inanity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of inanity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inanity
Ví dụ
[…]
kids
from
the
high
school
had
taken
our
call
to
arms
seriously
and
created
their
own
antiprotest
signs
—
a
hilarious
collection
of
innocent
inanery
aimed
at
the
fucking
Phelps
Yelps
bunch
.
Nguồn gốc
(etymology)
inane
+
-ery
AI
1
Đồng nghĩa với inanity
1
Đồng nghĩa với inanity
1
Đồng nghĩa với inanity