Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in those days
US
/
ɪ
n
ˈ
ð
oʊ
z
ˈ
d
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Thời đó, hồi ấy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
当年
dāng nián
Hồi đó, năm xưa, thuở ấy
那时
nà shí
Thời ấy, ngày ấy, dạo đó
Xuất hiện ở từ khác
days
kết hợp
hồi đó, vào thời ấy
those
kết hợp
trong những ngày đó
AI
1
Thời đó
1
Thời đó
1
Thời đó