Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khỏa thâncụm giới từNaked.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the nick of timecụm giới từ | cụm giới từ | Vừa kịp |
1 nghĩa khác
Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Đồng nghĩa với in the nick of time
- Synonym of in the nick of time.
Ví dụ
- .Sự trợ giúp của anh ấy đến thật đúng lúc.
- , ? ', ...' , , ?
- “ , ,” . “ , , . , !” . “, , .”