Dịch

in the nick

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ðə ˈnɪk/US/ɪn ðə ˈnɪk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khỏa thâncụm giới từNaked.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

in the nick of timecụm giới từVừa kịp

1 nghĩa khác

Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Đồng nghĩa với in the nick of time
  1. Synonym of in the nick of time.

Ví dụ

  • .Sự trợ giúp của anh ấy đến thật đúng lúc.
  • , ? ', ...' , , ?
  • “ , ,” . “ , , . , !” . “, , .”

AI