Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nude
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnude/
Nghĩa chính
1
Khỏa thân (ảnh chụp người khỏa thân)
danh từ
nude (a photograph of a naked person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nude
Dạng gốc
(base form)
nude
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nude
Trần
Ví dụ
Juan
me
envió
una
nude
la
semana
pasada
.
AI
1
Khỏa thân (ảnh chụp người khỏa thân)
1
Khỏa thân (ảnh chụp người khỏa thân)
1
Khỏa thân (ảnh chụp người khỏa thân)