Dịch

nude

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnude/

Nghĩa chính

  1. Khỏa thân (ảnh chụp người khỏa thân)danh từnude (a photograph of a naked person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nudeDạng gốc (base form)
  2. nudesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .

AI