Dịch

in the limelight

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Đang là tâm điểm chú ý, đặc biệt là từ giới truyền thôngcụm giới từIn the focus of attention, especially from the media.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

be in the limelightcụm từĐược mọi người chú ý đến; nổi bật, nổi tiếng

Ví dụ

  • .
  • " " .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI