Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in dies
trạng từ
(adverb)
US
/
ɪ
n
ˈ
d
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Hằng ngày
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Daily.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
in dies
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
日常
rì cháng
Hằng ngày, thường nhật
经常
jīng cháng
Thường ngày, hằng ngày
每日
měi rì
Trong ngày, hằng ngày
Tiếng Tây Ban Nha
diario
Hằng ngày, thường nhật
al día
Mỗi ngày, hằng ngày
AI
1
Hằng ngày
1
Hằng ngày
1
Hằng ngày